Park Ji Sung
21
4
5

Park Ji Sung

LM 102
RM 102

13

Danh tiếng: Ngôi sao
Back to Back

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
93

RB
96

CB
93

LB
96

LWB
97

RWB
97

CDM
97

LM
99

CM
98

RM
99

CAM
99

CF
99

LW
99

RW
99

ST
96

Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ 105
Tăng tốc 107
Dứt điểm 96
Lực sút 89
Sút xa 99
Chọn vị trí 108
Vô lê 88
Penalty 90
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 95
Chuyền dài 98
Đá phạt 84
Sút xoáy 91
Rê bóng 104
Giữ bóng 104
Khéo léo 103
Thăng bằng 109
Phản ứng 105
Kèm người 101
Lấy bóng 97
Cắt bóng 100
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 88
Thể lực 110
Quyết đoán 104
Nhảy 92
Bình tĩnh 106
TM đổ người 15
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2951
Thể lực 110
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Rê bóng 107
Giữ bóng 104
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 96
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 99
Phản ứng 105
Thể lực 110
Tăng tốc 107
Tốc độ 108
Rê bóng 107
Giữ bóng 104
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 96
Chuyền dài 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 99
Phản ứng 105
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga