Park Ji Sung
25
5
5

Park Ji Sung

LM 109
CAM 109

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Century Club

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 28 - 48

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
102

RB
105

CB
102

LB
105

LWB
106

RWB
106

CDM
106

LM
106

CM
106

RM
106

CAM
106

CF
106

LW
106

RW
106

ST
102

Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ 111
Tăng tốc 113
Dứt điểm 104
Lực sút 98
Sút xa 100
Chọn vị trí 117
Vô lê 95
Penalty 87
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 101
Chuyền dài 104
Đá phạt 88
Sút xoáy 96
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 113
Phản ứng 111
Kèm người 111
Lấy bóng 104
Cắt bóng 111
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 95
Thể lực 118
Quyết đoán 119
Nhảy 94
Bình tĩnh 113
TM đổ người 18
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3149
Thể lực 118
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 104
Chuyền dài 104
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 108
Phản ứng 111
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Khéo léo 111
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 104
Chuyền dài 104
Sút xa 100
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 108
Phản ứng 111
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga