P. Nedvěd
18
5
5

Pavel Nedvěd

LM 93
CAM 93

11

Danh tiếng: Huyền thoại
Tournament Champions

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
78

RB
83

CB
78

LB
83

LWB
85

RWB
85

CDM
84

LM
90

CM
89

RM
90

CAM
90

CF
90

LW
90

RW
90

ST
88

Tốc độ
91
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
77
Thể chất
86
Tốc độ 91
Tăng tốc 93
Dứt điểm 92
Lực sút 99
Sút xa 101
Chọn vị trí 94
Vô lê 90
Penalty 88
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 94
Chuyền dài 93
Đá phạt 95
Sút xoáy 88
Rê bóng 94
Giữ bóng 95
Khéo léo 88
Thăng bằng 86
Phản ứng 91
Kèm người 69
Lấy bóng 79
Cắt bóng 87
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 79
Thể lực 101
Quyết đoán 88
Nhảy 75
Bình tĩnh 91
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2649
Thể lực 101
Tăng tốc 93
Tốc độ 94
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 92
Chuyền dài 93
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 92
Phản ứng 91
Tăng tốc 93
Tốc độ 94
Khéo léo 88
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 92
Chuyền dài 93
Sút xa 101
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 92
Phản ứng 91
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň