P. Nedvěd
31
5
5

Pavel Nedvěd

LM 120

18

Danh tiếng: Huyền thoại
Spartan

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 07 - 27

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
109

RB
112

CB
109

LB
112

LWB
113

RWB
113

CDM
113

LM
117

CM
116

RM
117

CAM
117

CF
117

LW
117

RW
117

ST
115

Tốc độ
121
Sút
118
Chuyền bóng
120
Rê bóng
119
Phòng thủ
109
Thể chất
117
Tốc độ 122
Tăng tốc 121
Dứt điểm 116
Lực sút 124
Sút xa 124
Chọn vị trí 123
Vô lê 110
Penalty 108
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 123
Chuyền dài 119
Đá phạt 118
Sút xoáy 118
Rê bóng 120
Giữ bóng 119
Khéo léo 121
Thăng bằng 123
Phản ứng 119
Kèm người 106
Lấy bóng 114
Cắt bóng 114
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 100
Sức mạnh 111
Thể lực 126
Quyết đoán 126
Nhảy 107
Bình tĩnh 123
TM đổ người 22
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 27
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3523
Thể lực 126
Tăng tốc 121
Tốc độ 124
Rê bóng 122
Giữ bóng 119
Tạt bóng 123
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 116
Chuyền dài 119
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 121
Phản ứng 119
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Latium
1992 - 1996: AC Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Praha
1990 - 1991: FC Viktoria Plzeň