P. Nedvěd
30
5
5

Pavel Nedvěd

CAM 118

9

Danh tiếng: Huyền thoại
Warriors of Glory

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
107

RB
110

CB
107

LB
110

LWB
112

RWB
112

CDM
112

LM
115

CM
115

RM
115

CAM
115

CF
114

LW
114

RW
114

ST
111

Tốc độ
120
Sút
112
Chuyền bóng
120
Rê bóng
118
Phòng thủ
107
Thể chất
115
Tốc độ 120
Tăng tốc 120
Dứt điểm 104
Lực sút 123
Sút xa 120
Chọn vị trí 118
Vô lê 110
Penalty 105
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 122
Chuyền dài 120
Đá phạt 119
Sút xoáy 118
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Khéo léo 120
Thăng bằng 123
Phản ứng 118
Kèm người 103
Lấy bóng 113
Cắt bóng 112
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 110
Thể lực 123
Quyết đoán 123
Nhảy 107
Bình tĩnh 119
TM đổ người 29
TM bắt bóng 27
TM phát bóng 28
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3489
Tăng tốc 120
Tốc độ 123
Khéo léo 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 104
Chuyền dài 120
Sút xa 120
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 121
Phản ứng 118
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Latium
1992 - 1996: AC Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Praha
1990 - 1991: FC Viktoria Plzeň