P. Nedvěd
22
5
5

Pavel Nedvěd

LM 102
CAM 102

11

Danh tiếng: Huyền thoại
Multi-League Champions

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 10 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
86

RB
91

CB
86

LB
91

LWB
93

RWB
93

CDM
91

LM
99

CM
97

RM
99

CAM
99

CF
99

LW
99

RW
99

ST
98

Tốc độ
101
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
84
Thể chất
96
Tốc độ 101
Tăng tốc 103
Dứt điểm 101
Lực sút 111
Sút xa 109
Chọn vị trí 97
Vô lê 95
Penalty 92
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 104
Chuyền dài 100
Đá phạt 102
Sút xoáy 98
Rê bóng 106
Giữ bóng 105
Khéo léo 106
Thăng bằng 104
Phản ứng 103
Kèm người 81
Lấy bóng 83
Cắt bóng 92
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 88
Thể lực 110
Quyết đoán 102
Nhảy 89
Bình tĩnh 103
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 8
Chỉ số tổng: 2917
Thể lực 110
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Tạt bóng 104
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 101
Chuyền dài 100
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 99
Phản ứng 103
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Khéo léo 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 101
Chuyền dài 100
Sút xa 109
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 99
Phản ứng 103
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň