P. Nedvěd
18
5
5

Pavel Nedvěd

LM 90
CAM 91

11

Danh tiếng: Huyền thoại
Top Transfer

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
79

RB
83

CB
79

LB
83

LWB
84

RWB
84

CDM
84

LM
87

CM
88

RM
87

CAM
88

CF
88

LW
87

RW
87

ST
86

Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
79
Thể chất
85
Tốc độ 89
Tăng tốc 84
Dứt điểm 87
Lực sút 98
Sút xa 95
Chọn vị trí 92
Vô lê 92
Penalty 88
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 90
Chuyền dài 91
Đá phạt 93
Sút xoáy 93
Rê bóng 92
Giữ bóng 91
Khéo léo 86
Thăng bằng 83
Phản ứng 94
Kèm người 68
Lấy bóng 82
Cắt bóng 90
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 80
Thể lực 94
Quyết đoán 90
Nhảy 75
Bình tĩnh 92
TM đổ người 14
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 19
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2632
Thể lực 94
Tăng tốc 84
Tốc độ 89
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 87
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 93
Phản ứng 94
Tăng tốc 84
Tốc độ 89
Khéo léo 86
Rê bóng 93
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 87
Chuyền dài 91
Sút xa 95
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 93
Phản ứng 94
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň