P. Nedvěd
32
5
5

Pavel Nedvěd

CAM 123
LM 123

11

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
110

RB
113

CB
110

LB
113

LWB
115

RWB
115

CDM
114

LM
120

CM
119

RM
120

CAM
120

CF
120

LW
120

RW
120

ST
119

Tốc độ
127
Sút
124
Chuyền bóng
122
Rê bóng
124
Phòng thủ
109
Thể chất
121
Tốc độ 127
Tăng tốc 127
Dứt điểm 120
Lực sút 131
Sút xa 131
Chọn vị trí 122
Vô lê 119
Penalty 112
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 123
Tạt bóng 124
Chuyền dài 123
Đá phạt 123
Sút xoáy 124
Rê bóng 126
Giữ bóng 122
Khéo léo 124
Thăng bằng 128
Phản ứng 123
Kèm người 108
Lấy bóng 108
Cắt bóng 115
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 115
Thể lực 131
Quyết đoán 128
Nhảy 112
Bình tĩnh 128
TM đổ người 36
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 39
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 3699
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Khéo léo 124
Rê bóng 127
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 120
Chuyền dài 123
Sút xa 131
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 123
Phản ứng 123
Thể lực 131
Tăng tốc 127
Tốc độ 130
Rê bóng 127
Giữ bóng 122
Tạt bóng 124
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 120
Chuyền dài 123
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 123
Phản ứng 123
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň