P. Nedvěd
25
5
5

Pavel Nedvěd

LM 108
CAM 108

11

Danh tiếng: Huyền thoại
Legendary Numbers

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 38 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
92

RB
97

CB
92

LB
97

LWB
99

RWB
99

CDM
97

LM
105

CM
104

RM
105

CAM
105

CF
105

LW
105

RW
105

ST
103

Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
90
Thể chất
102
Tốc độ 110
Tăng tốc 109
Dứt điểm 105
Lực sút 110
Sút xa 112
Chọn vị trí 107
Vô lê 100
Penalty 94
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 109
Chuyền dài 107
Đá phạt 107
Sút xoáy 108
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 108
Thăng bằng 112
Phản ứng 106
Kèm người 86
Lấy bóng 91
Cắt bóng 96
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 95
Thể lực 115
Quyết đoán 108
Nhảy 91
Bình tĩnh 112
TM đổ người 14
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3092
Thể lực 115
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 105
Chuyền dài 107
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 107
Phản ứng 106
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Khéo léo 108
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 105
Chuyền dài 107
Sút xa 112
Chọn vị trí 107
Tầm nhìn 107
Phản ứng 106
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň