P. Nedvěd
26
5
5

Pavel Nedvěd

LM 111
CAM 111

11

Danh tiếng: Huyền thoại
ICON

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
97

RB
101

CB
97

LB
101

LWB
103

RWB
103

CDM
102

LM
108

CM
106

RM
108

CAM
108

CF
108

LW
108

RW
108

ST
107

Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
97
Thể chất
108
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 108
Lực sút 119
Sút xa 119
Chọn vị trí 111
Vô lê 107
Penalty 100
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 112
Chuyền dài 110
Đá phạt 110
Sút xoáy 109
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 116
Phản ứng 111
Kèm người 96
Lấy bóng 96
Cắt bóng 101
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 102
Thể lực 120
Quyết đoán 115
Nhảy 99
Bình tĩnh 116
TM đổ người 24
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 29
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3264
Thể lực 120
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 108
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 109
Phản ứng 111
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Khéo léo 111
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 108
Chuyền dài 110
Sút xa 119
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 109
Phản ứng 111
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň