P. Nedvěd
23
5
5

Pavel Nedvěd

LM 103
CAM 103
RM 103

4

Danh tiếng: Huyền thoại
European Best Stars

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 17 - 37

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
88

RB
92

CB
88

LB
92

LWB
94

RWB
94

CDM
93

LM
100

CM
99

RM
100

CAM
100

CF
100

LW
100

RW
100

ST
98

Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
88
Thể chất
98
Tốc độ 102
Tăng tốc 105
Dứt điểm 97
Lực sút 112
Sút xa 111
Chọn vị trí 101
Vô lê 98
Penalty 93
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 107
Chuyền dài 104
Đá phạt 103
Sút xoáy 103
Rê bóng 106
Giữ bóng 103
Khéo léo 105
Thăng bằng 108
Phản ứng 104
Kèm người 85
Lấy bóng 90
Cắt bóng 91
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 92
Thể lực 108
Quyết đoán 103
Nhảy 93
Bình tĩnh 110
TM đổ người 20
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 25
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3004
Thể lực 108
Tăng tốc 105
Tốc độ 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 97
Chuyền dài 104
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 102
Phản ứng 104
Tăng tốc 105
Tốc độ 106
Khéo léo 105
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 97
Chuyền dài 104
Sút xa 111
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 102
Phản ứng 104
Thể lực 108
Tăng tốc 105
Tốc độ 106
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Tạt bóng 107
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 97
Chuyền dài 104
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 102
Phản ứng 104
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň