P. Nedvěd
19
5
5

Pavel Nedvěd

LM 95
CAM 94

18

Danh tiếng: Huyền thoại
Moments of Glory

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 10 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
69

RB
76

CB
69

LB
76

LWB
80

RWB
80

CDM
78

LM
92

CM
88

RM
92

CAM
91

CF
91

LW
92

RW
92

ST
89

Tốc độ
90
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
64
Thể chất
86
Tốc độ 88
Tăng tốc 93
Dứt điểm 92
Lực sút 101
Sút xa 99
Chọn vị trí 93
Vô lê 88
Penalty 87
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 101
Chuyền dài 92
Đá phạt 94
Sút xoáy 89
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Khéo léo 85
Thăng bằng 91
Phản ứng 91
Kèm người 70
Lấy bóng 55
Cắt bóng 67
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 78
Thể lực 104
Quyết đoán 88
Nhảy 73
Bình tĩnh 87
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2593
Thể lực 104
Tăng tốc 93
Tốc độ 93
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 92
Chuyền dài 92
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 93
Phản ứng 91
Tăng tốc 93
Tốc độ 93
Khéo léo 85
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 92
Chuyền dài 92
Sút xa 99
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 93
Phản ứng 91
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň