P. Nedvěd
24
5
5

Pavel Nedvěd

LM 106
CAM 105

11

Danh tiếng: Huyền thoại
Back to Back

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
90

RB
95

CB
90

LB
95

LWB
97

RWB
97

CDM
96

LM
103

CM
101

RM
103

CAM
102

CF
102

LW
102

RW
102

ST
100

Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
89
Thể chất
99
Tốc độ 108
Tăng tốc 107
Dứt điểm 100
Lực sút 109
Sút xa 108
Chọn vị trí 106
Vô lê 102
Penalty 97
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 108
Chuyền dài 105
Đá phạt 99
Sút xoáy 105
Rê bóng 107
Giữ bóng 108
Khéo léo 107
Thăng bằng 110
Phản ứng 103
Kèm người 83
Lấy bóng 92
Cắt bóng 95
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 93
Thể lực 113
Quyết đoán 103
Nhảy 92
Bình tĩnh 109
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3044
Thể lực 113
Tăng tốc 107
Tốc độ 110
Rê bóng 110
Giữ bóng 108
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 100
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 104
Phản ứng 103
Tăng tốc 107
Tốc độ 110
Khéo léo 107
Rê bóng 110
Giữ bóng 108
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 100
Chuyền dài 105
Sút xa 108
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 104
Phản ứng 103
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň