P. Nedvěd
20
5
5

Pavel Nedvěd

LM 97
CAM 96

11

Danh tiếng: Huyền thoại
H.O.T

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
80

RB
86

CB
80

LB
86

LWB
88

RWB
88

CDM
86

LM
94

CM
92

RM
94

CAM
93

CF
93

LW
94

RW
94

ST
92

Tốc độ
94
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
78
Thể chất
88
Tốc độ 93
Tăng tốc 97
Dứt điểm 96
Lực sút 100
Sút xa 103
Chọn vị trí 96
Vô lê 93
Penalty 92
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 99
Chuyền dài 96
Đá phạt 93
Sút xoáy 91
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Khéo léo 94
Thăng bằng 91
Phản ứng 95
Kèm người 66
Lấy bóng 82
Cắt bóng 88
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 81
Thể lực 104
Quyết đoán 87
Nhảy 88
Bình tĩnh 90
TM đổ người 12
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2733
Thể lực 104
Tăng tốc 97
Tốc độ 97
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 96
Chuyền dài 96
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 93
Phản ứng 95
Tăng tốc 97
Tốc độ 97
Khéo léo 94
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 96
Chuyền dài 96
Sút xa 103
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 93
Phản ứng 95
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň