P. Nedvěd
29
5
5

Pavel Nedvěd

LW 117
LM 117

18

Danh tiếng: Huyền thoại
Legend of Europa

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 14 - 34

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
101

RB
105

CB
101

LB
105

LWB
107

RWB
107

CDM
107

LM
114

CM
112

RM
114

CAM
114

CF
113

LW
114

RW
114

ST
111

Tốc độ
119
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
98
Thể chất
114
Tốc độ 119
Tăng tốc 120
Dứt điểm 111
Lực sút 121
Sút xa 121
Chọn vị trí 116
Vô lê 109
Penalty 104
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 117
Chuyền dài 116
Đá phạt 116
Sút xoáy 116
Rê bóng 119
Giữ bóng 118
Khéo léo 117
Thăng bằng 121
Phản ứng 116
Kèm người 93
Lấy bóng 100
Cắt bóng 105
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 108
Thể lực 123
Quyết đoán 120
Nhảy 105
Bình tĩnh 121
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 23
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3383
Tăng tốc 120
Tốc độ 122
Khéo léo 117
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 111
Sút xa 121
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 118
Phản ứng 116
Thể lực 123
Tăng tốc 120
Tốc độ 122
Rê bóng 121
Giữ bóng 118
Tạt bóng 117
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 111
Chuyền dài 116
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 118
Phản ứng 116
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň