P. Nedvěd
26
5
5

Pavel Nedvěd

LM 110

18

Danh tiếng: Huyền thoại
Greatest Runner-Ups

Ngày sinh: 30/08/1972

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

177cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 48 - Chẵn 08

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
94

RB
98

CB
94

LB
98

LWB
100

RWB
100

CDM
99

LM
107

CM
105

RM
107

CAM
106

CF
106

LW
106

RW
106

ST
103

Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
92
Thể chất
105
Tốc độ 113
Tăng tốc 113
Dứt điểm 98
Lực sút 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 110
Vô lê 105
Penalty 93
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 111
Chuyền dài 110
Đá phạt 108
Sút xoáy 110
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 113
Phản ứng 110
Kèm người 88
Lấy bóng 95
Cắt bóng 94
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 100
Thể lực 110
Quyết đoán 113
Nhảy 100
Bình tĩnh 111
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3158
Thể lực 110
Tăng tốc 113
Tốc độ 116
Rê bóng 114
Giữ bóng 110
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 98
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 111
Phản ứng 110
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của P. Nedvěd

Sự nghiệp CLB
2001 - 2009: Juventus
1996 - 2001: Lazio
1992 - 1996: Sparta Praha
1991 - 1992: Dukla Prague
1990 - 1991: Viktoria Plzeň