R. Ferdinand
31
3
5

Rio Ferdinand

CB 119

5

Danh tiếng: Siêu Sao
26 FCO Super Champions League

Ngày sinh: 07/11/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 87kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
116

RB
112

CB
116

LB
112

LWB
110

RWB
110

CDM
113

LM
103

CM
105

RM
103

CAM
102

CF
101

LW
101

RW
101

ST
103

Tốc độ
118
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
121
Thể chất
118
Tốc độ 120
Tăng tốc 116
Dứt điểm 92
Lực sút 102
Sút xa 74
Chọn vị trí 101
Vô lê 94
Penalty 90
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 90
Chuyền dài 115
Đá phạt 68
Sút xoáy 99
Rê bóng 100
Giữ bóng 112
Khéo léo 112
Thăng bằng 123
Phản ứng 116
Kèm người 123
Lấy bóng 120
Cắt bóng 119
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 120
Thể lực 114
Quyết đoán 121
Nhảy 119
Bình tĩnh 116
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3248
Sức mạnh 120
Tốc độ 121
Nhảy 119
Xoạc bóng 120
Giữ bóng 112
Kèm người 123
Lấy bóng 120
Chuyền ngắn 114
Đánh đầu 123
Cắt bóng 119
Phản ứng 116
Quyết đoán 121
Siêu đánh chặn
Siêu đánh chặn Duy trì khoảng cách với đối thủ để chặn các tình huống đột phá bằng rê bóng.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của R. Ferdinand

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Queens Park Rangers
2002 - 2014: Manchester United
2000 - 2002: Leeds United
1995 - 2000: West Ham United
1996 - 1996: AFC Bournemouth (Cho mượn)