R. van Nistelrooy
36
4
5

Ruud van Nistelrooy

ST 135

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Infinite Prime

Ngày sinh: 01/07/1976

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
55

SW
103

RB
106

CB
103

LB
106

LWB
108

RWB
108

CDM
104

LM
125

CM
117

RM
125

CAM
125

CF
129

LW
127

RW
127

ST
132

Tốc độ
137
Sút
137
Chuyền bóng
114
Rê bóng
135
Phòng thủ
89
Thể chất
132
Tốc độ 137
Tăng tốc 138
Dứt điểm 141
Lực sút 138
Sút xa 127
Chọn vị trí 139
Vô lê 140
Penalty 141
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 113
Chuyền dài 107
Đá phạt 119
Sút xoáy 137
Rê bóng 136
Giữ bóng 132
Khéo léo 138
Thăng bằng 138
Phản ứng 138
Kèm người 81
Lấy bóng 89
Cắt bóng 83
Đánh đầu 138
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 132
Thể lực 136
Quyết đoán 130
Nhảy 138
Bình tĩnh 142
TM đổ người 47
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 49
TM phản xạ 51
TM chọn vị trí 50
Chỉ số tổng: 3885
Sức mạnh 132
Tăng tốc 138
Tốc độ 140
Rê bóng 138
Giữ bóng 132
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 141
Lực sút 138
Đánh đầu 138
Sút xa 127
Vô lê 140
Chọn vị trí 139
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của R. van Nistelrooy

Sự nghiệp CLB
2011 - 2012: Málaga CF
2010 - 2011: Hamburger SV
2006 - 2010: Real Madrid
2001 - 2006: Manchester United
1998 - 2001: PSV
1997 - 1998: sc Heerenveen
1994 - 1997: FC Den Bosch