Xavi
31
4
5

Xavi

CM 120
SW 107

6

Danh tiếng: Huyền thoại
26 Legends Match VN

Ngày sinh: 25/01/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

170cm 67kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
37

SW
104

RB
109

CB
104

LB
109

LWB
112

RWB
112

CDM
113

LM
117

CM
117

RM
117

CAM
117

CF
114

LW
116

RW
116

ST
109

Tốc độ
112
Sút
113
Chuyền bóng
124
Rê bóng
123
Phòng thủ
106
Thể chất
110
Tốc độ 111
Tăng tốc 115
Dứt điểm 112
Lực sút 115
Sút xa 117
Chọn vị trí 113
Vô lê 104
Penalty 119
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 124
Chuyền dài 124
Đá phạt 124
Sút xoáy 124
Rê bóng 122
Giữ bóng 126
Khéo léo 125
Thăng bằng 128
Phản ứng 116
Kèm người 107
Lấy bóng 111
Cắt bóng 111
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 104
Thể lực 122
Quyết đoán 117
Nhảy 97
Bình tĩnh 128
TM đổ người 35
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 33
TM phản xạ 37
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3507
Thể lực 122
Rê bóng 126
Giữ bóng 126
Lấy bóng 111
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 112
Chuyền dài 124
Sút xa 117
Cắt bóng 111
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 122
Phản ứng 116
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Xavi

Sự nghiệp CLB
2015 - 2019: Al Sadd
1998 - 2015: FC Barcelona