A. Del Piero
35
5
5

Alessandro Del Piero

CF 133
LW 133
CAM 133

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 09/11/1974

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

174cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
52

SW
99

RB
107

CB
99

LB
107

LWB
111

RWB
111

CDM
108

LM
130

CM
123

RM
130

CAM
130

CF
130

LW
130

RW
130

ST
129

Tốc độ
133
Sút
134
Chuyền bóng
131
Rê bóng
135
Phòng thủ
88
Thể chất
122
Tốc độ 133
Tăng tốc 135
Dứt điểm 135
Lực sút 135
Sút xa 134
Chọn vị trí 135
Vô lê 126
Penalty 138
Chuyền ngắn 134
Tầm nhìn 128
Tạt bóng 131
Chuyền dài 123
Đá phạt 137
Sút xoáy 141
Rê bóng 138
Giữ bóng 133
Khéo léo 136
Thăng bằng 135
Phản ứng 132
Kèm người 85
Lấy bóng 85
Cắt bóng 85
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 120
Thể lực 131
Quyết đoán 120
Nhảy 120
Bình tĩnh 141
TM đổ người 47
TM bắt bóng 44
TM phát bóng 42
TM phản xạ 47
TM chọn vị trí 45
Chỉ số tổng: 3853
Tăng tốc 135
Tốc độ 136
Rê bóng 138
Giữ bóng 133
Chuyền ngắn 134
Dứt điểm 135
Lực sút 135
Đánh đầu 120
Sút xa 134
Chọn vị trí 135
Tầm nhìn 128
Phản ứng 132
Tăng tốc 135
Tốc độ 136
Khéo léo 136
Rê bóng 138
Giữ bóng 133
Tạt bóng 131
Chuyền ngắn 134
Dứt điểm 135
Sút xa 134
Chọn vị trí 135
Tầm nhìn 128
Phản ứng 132
Tăng tốc 135
Tốc độ 136
Khéo léo 136
Rê bóng 138
Giữ bóng 133
Chuyền ngắn 134
Dứt điểm 135
Chuyền dài 123
Sút xa 134
Chọn vị trí 135
Tầm nhìn 128
Phản ứng 132
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của A. Del Piero

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Delhi Dynamos FC
2012 - 2014: Sydney FC
1993 - 2012: Juventus
1991 - 1993: Calcio Padova