Cesc Fàbregas
5
3
5

Cesc Fàbregas

CM 67
CAM 66
CDM 61

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Other Teams 1

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 12 - 32

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
52

RB
51

CB
52

LB
51

LWB
53

RWB
53

CDM
58

LM
59

CM
64

RM
59

CAM
63

CF
60

LW
59

RW
59

ST
56

Tốc độ
33
Sút
60
Chuyền bóng
73
Rê bóng
66
Phòng thủ
55
Thể chất
45
Tốc độ 33
Tăng tốc 35
Dứt điểm 57
Lực sút 65
Sút xa 60
Chọn vị trí 63
Vô lê 63
Penalty 72
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 68
Chuyền dài 74
Đá phạt 73
Sút xoáy 72
Rê bóng 67
Giữ bóng 73
Khéo léo 52
Thăng bằng 62
Phản ứng 65
Kèm người 60
Lấy bóng 53
Cắt bóng 55
Đánh đầu 53
Xoạc bóng 50
Sức mạnh 50
Thể lực 31
Quyết đoán 51
Nhảy 42
Bình tĩnh 76
TM đổ người 8
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 10
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 1788
Thể lực 31
Rê bóng 69
Giữ bóng 73
Lấy bóng 53
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 57
Chuyền dài 74
Sút xa 60
Cắt bóng 55
Chọn vị trí 63
Tầm nhìn 77
Phản ứng 65
Tăng tốc 35
Tốc độ 36
Khéo léo 52
Rê bóng 69
Giữ bóng 73
Chuyền ngắn 75
Dứt điểm 57
Chuyền dài 74
Sút xa 60
Chọn vị trí 63
Tầm nhìn 77
Phản ứng 65
Sức mạnh 50
Thể lực 31
Xoạc bóng 50
Giữ bóng 73
Kèm người 60
Lấy bóng 53
Chuyền ngắn 75
Chuyền dài 74
Cắt bóng 55
Tầm nhìn 77
Phản ứng 65
Quyết đoán 51
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal