Cesc Fàbregas
21
3
5

Cesc Fàbregas

CAM 101

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Multi-League Champions

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 74kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
83

RB
89

CB
83

LB
89

LWB
91

RWB
91

CDM
92

LM
97

CM
98

RM
97

CAM
98

CF
95

LW
96

RW
96

ST
92

Tốc độ
91
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
99
Phòng thủ
81
Thể chất
91
Tốc độ 94
Tăng tốc 88
Dứt điểm 91
Lực sút 93
Sút xa 98
Chọn vị trí 98
Vô lê 95
Penalty 93
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 105
Chuyền dài 108
Đá phạt 99
Sút xoáy 106
Rê bóng 95
Giữ bóng 107
Khéo léo 97
Thăng bằng 103
Phản ứng 104
Kèm người 79
Lấy bóng 78
Cắt bóng 88
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 89
Thể lực 101
Quyết đoán 88
Nhảy 81
Bình tĩnh 106
TM đổ người 8
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 9
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2828
Tăng tốc 88
Tốc độ 94
Khéo léo 97
Rê bóng 102
Giữ bóng 107
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 91
Chuyền dài 108
Sút xa 98
Chọn vị trí 98
Tầm nhìn 105
Phản ứng 104
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal