Cesc Fàbregas
29
4
5

Cesc Fàbregas

CM 118

4

Danh tiếng: Siêu Sao
25 Heroes

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 51 - Chẵn 11

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
94

RB
101

CB
94

LB
101

LWB
104

RWB
104

CDM
104

LM
115

CM
115

RM
115

CAM
115

CF
113

LW
114

RW
114

ST
109

Tốc độ
112
Sút
113
Chuyền bóng
123
Rê bóng
116
Phòng thủ
91
Thể chất
105
Tốc độ 112
Tăng tốc 113
Dứt điểm 108
Lực sút 119
Sút xa 119
Chọn vị trí 119
Vô lê 118
Penalty 116
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 122
Chuyền dài 123
Đá phạt 118
Sút xoáy 121
Rê bóng 115
Giữ bóng 119
Khéo léo 118
Thăng bằng 114
Phản ứng 118
Kèm người 87
Lấy bóng 99
Cắt bóng 92
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 101
Thể lực 119
Quyết đoán 103
Nhảy 100
Bình tĩnh 118
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 24
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3358
Thể lực 119
Rê bóng 119
Giữ bóng 119
Lấy bóng 99
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 108
Chuyền dài 123
Sút xa 119
Cắt bóng 92
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 126
Phản ứng 118
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal