Cesc Fàbregas
19
3
5

Cesc Fàbregas

CM 93
CAM 93

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Golden Rookies

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 77kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
73

RB
78

CB
73

LB
78

LWB
81

RWB
81

CDM
82

LM
89

CM
90

RM
89

CAM
90

CF
88

LW
88

RW
88

ST
85

Tốc độ
84
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
72
Thể chất
82
Tốc độ 84
Tăng tốc 84
Dứt điểm 91
Lực sút 87
Sút xa 89
Chọn vị trí 92
Vô lê 82
Penalty 86
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 92
Chuyền dài 99
Đá phạt 91
Sút xoáy 87
Rê bóng 92
Giữ bóng 97
Khéo léo 83
Thăng bằng 78
Phản ứng 89
Kèm người 68
Lấy bóng 78
Cắt bóng 72
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 82
Thể lực 90
Quyết đoán 79
Nhảy 66
Bình tĩnh 89
TM đổ người 9
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2532
Thể lực 90
Rê bóng 94
Giữ bóng 97
Lấy bóng 78
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 91
Chuyền dài 99
Sút xa 89
Cắt bóng 72
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 97
Phản ứng 89
Tăng tốc 84
Tốc độ 87
Khéo léo 83
Rê bóng 94
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 91
Chuyền dài 99
Sút xa 89
Chọn vị trí 92
Tầm nhìn 97
Phản ứng 89
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal