Cesc Fàbregas
15
3
5

Cesc Fàbregas

CM 86
CAM 87

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Top Transfer

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
64

RB
71

CB
64

LB
71

LWB
73

RWB
73

CDM
73

LM
83

CM
83

RM
83

CAM
84

CF
82

LW
81

RW
81

ST
78

Tốc độ
73
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
85
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ 74
Tăng tốc 73
Dứt điểm 79
Lực sút 82
Sút xa 78
Chọn vị trí 82
Vô lê 86
Penalty 83
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 90
Chuyền dài 93
Đá phạt 86
Sút xoáy 83
Rê bóng 85
Giữ bóng 91
Khéo léo 68
Thăng bằng 82
Phản ứng 88
Kèm người 61
Lấy bóng 64
Cắt bóng 58
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 69
Thể lực 77
Quyết đoán 50
Nhảy 70
Bình tĩnh 97
TM đổ người 11
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 13
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2361
Thể lực 77
Rê bóng 88
Giữ bóng 91
Lấy bóng 64
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 79
Chuyền dài 93
Sút xa 78
Cắt bóng 58
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 96
Phản ứng 88
Tăng tốc 73
Tốc độ 76
Khéo léo 68
Rê bóng 88
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 79
Chuyền dài 93
Sút xa 78
Chọn vị trí 82
Tầm nhìn 96
Phản ứng 88
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal