Cesc Fàbregas
20
3
5

Cesc Fàbregas

CAM 99
CM 97

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Best of World Cup

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
75

RB
80

CB
75

LB
80

LWB
83

RWB
83

CDM
84

LM
96

CM
94

RM
96

CAM
96

CF
94

LW
95

RW
95

ST
90

Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
70
Thể chất
89
Tốc độ 95
Tăng tốc 96
Dứt điểm 90
Lực sút 91
Sút xa 88
Chọn vị trí 100
Vô lê 88
Penalty 93
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 100
Chuyền dài 104
Đá phạt 96
Sút xoáy 103
Rê bóng 96
Giữ bóng 104
Khéo léo 100
Thăng bằng 100
Phản ứng 98
Kèm người 76
Lấy bóng 57
Cắt bóng 84
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 90
Thể lực 91
Quyết đoán 86
Nhảy 89
Bình tĩnh 104
TM đổ người 17
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 15
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2742
Tăng tốc 96
Tốc độ 98
Khéo léo 100
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 90
Chuyền dài 104
Sút xa 88
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 104
Phản ứng 98
Thể lực 91
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Lấy bóng 57
Chuyền ngắn 104
Dứt điểm 90
Chuyền dài 104
Sút xa 88
Cắt bóng 84
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 104
Phản ứng 98
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal