Cesc Fàbregas
33
4
5

Cesc Fàbregas

CM 125
CAM 125

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Spartan

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 75kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 16 - 36

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
102

RB
109

CB
102

LB
109

LWB
112

RWB
112

CDM
112

LM
122

CM
122

RM
122

CAM
122

CF
120

LW
121

RW
121

ST
116

Tốc độ
118
Sút
118
Chuyền bóng
130
Rê bóng
122
Phòng thủ
99
Thể chất
113
Tốc độ 119
Tăng tốc 118
Dứt điểm 116
Lực sút 122
Sút xa 119
Chọn vị trí 127
Vô lê 121
Penalty 121
Chuyền ngắn 132
Tầm nhìn 132
Tạt bóng 129
Chuyền dài 130
Đá phạt 120
Sút xoáy 126
Rê bóng 120
Giữ bóng 128
Khéo léo 122
Thăng bằng 120
Phản ứng 127
Kèm người 98
Lấy bóng 103
Cắt bóng 98
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 108
Thể lực 124
Quyết đoán 114
Nhảy 108
Bình tĩnh 127
TM đổ người 22
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 22
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3542
Thể lực 124
Rê bóng 125
Giữ bóng 128
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 132
Dứt điểm 116
Chuyền dài 130
Sút xa 119
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 127
Tầm nhìn 132
Phản ứng 127
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Khéo léo 122
Rê bóng 125
Giữ bóng 128
Chuyền ngắn 132
Dứt điểm 116
Chuyền dài 130
Sút xa 119
Chọn vị trí 127
Tầm nhìn 132
Phản ứng 127
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como 1907
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal