Cesc Fàbregas
23
4
5

Cesc Fàbregas

CF 104

10

Danh tiếng: Siêu Sao
European Best Stars

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

179cm 75kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 39 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
85

RB
89

CB
85

LB
89

LWB
91

RWB
91

CDM
91

LM
101

CM
100

RM
101

CAM
101

CF
101

LW
101

RW
101

ST
101

Tốc độ
97
Sút
106
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
80
Thể chất
97
Tốc độ 96
Tăng tốc 99
Dứt điểm 108
Lực sút 104
Sút xa 105
Chọn vị trí 106
Vô lê 103
Penalty 104
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 102
Chuyền dài 107
Đá phạt 102
Sút xoáy 110
Rê bóng 103
Giữ bóng 110
Khéo léo 101
Thăng bằng 99
Phản ứng 109
Kèm người 76
Lấy bóng 81
Cắt bóng 82
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 98
Thể lực 100
Quyết đoán 95
Nhảy 92
Bình tĩnh 108
TM đổ người 10
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 11
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2936
Tăng tốc 99
Tốc độ 100
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 108
Lực sút 104
Đánh đầu 93
Sút xa 105
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 98
Phản ứng 109
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal