Cesc Fàbregas
27
4
5

Cesc Fàbregas

CAM 113
CM 112

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Greatest Runner-Ups

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
88

RB
93

CB
88

LB
93

LWB
96

RWB
96

CDM
98

LM
109

CM
109

RM
109

CAM
110

CF
109

LW
108

RW
108

ST
106

Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
83
Thể chất
102
Tốc độ 107
Tăng tốc 108
Dứt điểm 110
Lực sút 113
Sút xa 103
Chọn vị trí 118
Vô lê 110
Penalty 115
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 103
Chuyền dài 118
Đá phạt 110
Sút xoáy 115
Rê bóng 111
Giữ bóng 115
Khéo léo 113
Thăng bằng 111
Phản ứng 113
Kèm người 78
Lấy bóng 90
Cắt bóng 83
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 98
Thể lực 113
Quyết đoán 100
Nhảy 98
Bình tĩnh 113
TM đổ người 19
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 18
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3166
Tăng tốc 108
Tốc độ 110
Khéo léo 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 110
Chuyền dài 118
Sút xa 103
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 117
Phản ứng 113
Thể lực 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 110
Chuyền dài 118
Sút xa 103
Cắt bóng 83
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 117
Phản ứng 113
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal