Cesc Fàbregas
29
4
5

Cesc Fàbregas

CM 117
CAM 116

18

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
97

RB
102

CB
97

LB
102

LWB
104

RWB
104

CDM
106

LM
111

CM
114

RM
111

CAM
113

CF
111

LW
110

RW
110

ST
107

Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
94
Thể chất
104
Tốc độ 110
Tăng tốc 111
Dứt điểm 100
Lực sút 117
Sút xa 114
Chọn vị trí 117
Vô lê 108
Penalty 107
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 107
Chuyền dài 122
Đá phạt 112
Sút xoáy 118
Rê bóng 112
Giữ bóng 121
Khéo léo 114
Thăng bằng 114
Phản ứng 117
Kèm người 86
Lấy bóng 102
Cắt bóng 100
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 100
Thể lực 115
Quyết đoán 104
Nhảy 102
Bình tĩnh 120
TM đổ người 25
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 28
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3309
Thể lực 115
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Lấy bóng 102
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 100
Chuyền dài 122
Sút xa 114
Cắt bóng 100
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 122
Phản ứng 117
Tăng tốc 111
Tốc độ 113
Khéo léo 114
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 100
Chuyền dài 122
Sút xa 114
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 122
Phản ứng 117
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como 1907
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal