Cesc Fàbregas
24
4
5

Cesc Fàbregas

CF 108

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Century Club

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 38 - 58

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
82

RB
87

CB
82

LB
87

LWB
90

RWB
90

CDM
90

LM
104

CM
102

RM
104

CAM
105

CF
105

LW
104

RW
104

ST
103

Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
74
Thể chất
99
Tốc độ 102
Tăng tốc 104
Dứt điểm 111
Lực sút 107
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Vô lê 102
Penalty 103
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 101
Chuyền dài 110
Đá phạt 103
Sút xoáy 111
Rê bóng 107
Giữ bóng 111
Khéo léo 106
Thăng bằng 101
Phản ứng 111
Kèm người 71
Lấy bóng 72
Cắt bóng 74
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 99
Thể lực 103
Quyết đoán 98
Nhảy 96
Bình tĩnh 112
TM đổ người 15
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 16
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3007
Tăng tốc 104
Tốc độ 105
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 111
Dứt điểm 111
Lực sút 107
Đánh đầu 95
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 109
Phản ứng 111
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal