Cesc Fàbregas
25
4
5

Cesc Fàbregas

CM 109
CF 109
CAM 109

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Returnees

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 76kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
90

RB
94

CB
90

LB
94

LWB
96

RWB
96

CDM
97

LM
105

CM
106

RM
105

CAM
106

CF
106

LW
105

RW
105

ST
104

Tốc độ
101
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
86
Thể chất
101
Tốc độ 100
Tăng tốc 103
Dứt điểm 110
Lực sút 108
Sút xa 110
Chọn vị trí 112
Vô lê 106
Penalty 105
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 106
Chuyền dài 115
Đá phạt 105
Sút xoáy 112
Rê bóng 105
Giữ bóng 114
Khéo léo 105
Thăng bằng 104
Phản ứng 110
Kèm người 80
Lấy bóng 87
Cắt bóng 91
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 100
Thể lực 106
Quyết đoán 101
Nhảy 95
Bình tĩnh 111
TM đổ người 14
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3097
Thể lực 106
Rê bóng 110
Giữ bóng 114
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 110
Chuyền dài 115
Sút xa 110
Cắt bóng 91
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 108
Phản ứng 110
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Rê bóng 110
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 110
Lực sút 108
Đánh đầu 96
Sút xa 110
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 108
Phản ứng 110
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Khéo léo 105
Rê bóng 110
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 110
Chuyền dài 115
Sút xa 110
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 108
Phản ứng 110
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como 1907
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal