Cesc Fàbregas
16
3
5

Cesc Fàbregas

CM 90
CAM 90

4

Danh tiếng: Siêu Sao
Tournament Champions

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
73

RB
77

CB
73

LB
77

LWB
79

RWB
79

CDM
80

LM
86

CM
87

RM
86

CAM
87

CF
85

LW
85

RW
85

ST
81

Tốc độ
83
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
71
Thể chất
79
Tốc độ 86
Tăng tốc 80
Dứt điểm 75
Lực sút 82
Sút xa 86
Chọn vị trí 89
Vô lê 78
Penalty 82
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 89
Chuyền dài 95
Đá phạt 88
Sút xoáy 89
Rê bóng 90
Giữ bóng 96
Khéo léo 91
Thăng bằng 87
Phản ứng 90
Kèm người 67
Lấy bóng 76
Cắt bóng 71
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 78
Thể lực 88
Quyết đoán 74
Nhảy 72
Bình tĩnh 83
TM đổ người 11
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 10
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2480
Thể lực 88
Rê bóng 94
Giữ bóng 96
Lấy bóng 76
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 75
Chuyền dài 95
Sút xa 86
Cắt bóng 71
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 94
Phản ứng 90
Tăng tốc 80
Tốc độ 86
Khéo léo 91
Rê bóng 94
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 75
Chuyền dài 95
Sút xa 86
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 94
Phản ứng 90
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal