Cesc Fàbregas
19
3
5

Cesc Fàbregas

CM 97
CAM 97
CDM 91

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

179cm 77kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
80

RB
85

CB
80

LB
85

LWB
87

RWB
87

CDM
88

LM
93

CM
94

RM
93

CAM
94

CF
92

LW
92

RW
92

ST
88

Tốc độ
89
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
97
Phòng thủ
79
Thể chất
87
Tốc độ 92
Tăng tốc 87
Dứt điểm 93
Lực sút 88
Sút xa 90
Chọn vị trí 89
Vô lê 92
Penalty 89
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 97
Chuyền dài 105
Đá phạt 97
Sút xoáy 101
Rê bóng 97
Giữ bóng 100
Khéo léo 96
Thăng bằng 90
Phản ứng 95
Kèm người 74
Lấy bóng 82
Cắt bóng 86
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 87
Thể lực 96
Quyết đoán 81
Nhảy 75
Bình tĩnh 98
TM đổ người 9
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2710
Thể lực 96
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 93
Chuyền dài 105
Sút xa 90
Cắt bóng 86
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 101
Phản ứng 95
Tăng tốc 87
Tốc độ 92
Khéo léo 96
Rê bóng 100
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 93
Chuyền dài 105
Sút xa 90
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 101
Phản ứng 95
Sức mạnh 87
Thể lực 96
Xoạc bóng 77
Giữ bóng 100
Kèm người 74
Lấy bóng 82
Chuyền ngắn 105
Chuyền dài 105
Cắt bóng 86
Tầm nhìn 101
Phản ứng 95
Quyết đoán 81
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal