Cesc Fàbregas
14
3
5

Cesc Fàbregas

CM 80
CAM 81

4

Danh tiếng: Siêu Sao
NHD

Ngày sinh: 04/05/1987

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

180cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
56

RB
63

CB
56

LB
63

LWB
66

RWB
66

CDM
65

LM
77

CM
77

RM
77

CAM
78

CF
75

LW
75

RW
75

ST
71

Tốc độ
70
Sút
72
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
53
Thể chất
63
Tốc độ 68
Tăng tốc 73
Dứt điểm 71
Lực sút 72
Sút xa 73
Chọn vị trí 74
Vô lê 75
Penalty 74
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 75
Chuyền dài 87
Đá phạt 77
Sút xoáy 76
Rê bóng 79
Giữ bóng 85
Khéo léo 74
Thăng bằng 78
Phản ứng 81
Kèm người 49
Lấy bóng 56
Cắt bóng 47
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 61
Thể lực 84
Quyết đoán 43
Nhảy 68
Bình tĩnh 86
TM đổ người 9
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 11
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2154
Thể lực 84
Rê bóng 83
Giữ bóng 85
Lấy bóng 56
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 71
Chuyền dài 87
Sút xa 73
Cắt bóng 47
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 89
Phản ứng 81
Tăng tốc 73
Tốc độ 73
Khéo léo 74
Rê bóng 83
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 71
Chuyền dài 87
Sút xa 73
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 89
Phản ứng 81
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của Cesc Fàbregas

Sự nghiệp CLB
2022 - 2023: Como
2019 - 2022: AS Monaco
2014 - 2019: Chelsea
2011 - 2014: FC Barcelona
2003 - 2011: Arsenal