Éder Militão
24
3
5

Éder Militão

CB 107

3

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
104

RB
101

CB
104

LB
101

LWB
100

RWB
100

CDM
102

LM
94

CM
95

RM
94

CAM
92

CF
90

LW
91

RW
91

ST
90

Tốc độ
108
Sút
76
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ 110
Tăng tốc 106
Dứt điểm 81
Lực sút 82
Sút xa 62
Chọn vị trí 86
Vô lê 62
Penalty 78
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 87
Tạt bóng 87
Chuyền dài 107
Đá phạt 60
Sút xoáy 83
Rê bóng 96
Giữ bóng 99
Khéo léo 99
Thăng bằng 100
Phản ứng 104
Kèm người 103
Lấy bóng 110
Cắt bóng 108
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 107
Thể lực 105
Quyết đoán 108
Nhảy 109
Bình tĩnh 99
TM đổ người 14
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2844
Sức mạnh 107
Tốc độ 111
Nhảy 109
Xoạc bóng 109
Giữ bóng 99
Kèm người 103
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 106
Đánh đầu 111
Cắt bóng 108
Phản ứng 104
Quyết đoán 108
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo