Éder Militão
17
2
5

Éder Militão

CB 93
RB 89

3

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
90

RB
86

CB
90

LB
86

LWB
84

RWB
84

CDM
85

LM
76

CM
77

RM
76

CAM
73

CF
73

LW
73

RW
73

ST
73

Tốc độ
89
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ 91
Tăng tốc 88
Dứt điểm 60
Lực sút 71
Sút xa 54
Chọn vị trí 69
Vô lê 48
Penalty 63
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 75
Chuyền dài 85
Đá phạt 53
Sút xoáy 63
Rê bóng 78
Giữ bóng 83
Khéo léo 87
Thăng bằng 81
Phản ứng 85
Kèm người 95
Lấy bóng 96
Cắt bóng 95
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 94
Thể lực 93
Quyết đoán 96
Nhảy 99
Bình tĩnh 77
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2393
Sức mạnh 94
Tốc độ 92
Nhảy 99
Xoạc bóng 91
Giữ bóng 83
Kèm người 95
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 78
Đánh đầu 96
Cắt bóng 95
Phản ứng 85
Quyết đoán 96
Thể lực 93
Tăng tốc 88
Tốc độ 92
Xoạc bóng 91
Giữ bóng 83
Kèm người 95
Lấy bóng 96
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 78
Đánh đầu 96
Cắt bóng 95
Phản ứng 85
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo