Éder Militão
14
2
5

Éder Militão

CB 92

3

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
89

RB
87

CB
89

LB
87

LWB
85

RWB
85

CDM
85

LM
79

CM
79

RM
79

CAM
76

CF
75

LW
76

RW
76

ST
75

Tốc độ
98
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ 100
Tăng tốc 97
Dứt điểm 62
Lực sút 72
Sút xa 58
Chọn vị trí 72
Vô lê 52
Penalty 66
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 76
Chuyền dài 88
Đá phạt 55
Sút xoáy 64
Rê bóng 80
Giữ bóng 84
Khéo léo 90
Thăng bằng 81
Phản ứng 84
Kèm người 94
Lấy bóng 93
Cắt bóng 92
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 94
Thể lực 94
Quyết đoán 95
Nhảy 101
Bình tĩnh 79
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2469
Sức mạnh 94
Tốc độ 101
Nhảy 101
Xoạc bóng 93
Giữ bóng 84
Kèm người 94
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 81
Đánh đầu 97
Cắt bóng 92
Phản ứng 84
Quyết đoán 95

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo