Éder Militão
19
3
5

Éder Militão

CB 102

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 32 - Chẵn 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
95

RB
93

CB
95

LB
93

LWB
92

RWB
92

CDM
92

LM
85

CM
85

RM
85

CAM
82

CF
82

LW
82

RW
82

ST
81

Tốc độ
97
Sút
69
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ 98
Tăng tốc 96
Dứt điểm 67
Lực sút 80
Sút xa 62
Chọn vị trí 81
Vô lê 55
Penalty 78
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 86
Chuyền dài 92
Đá phạt 60
Sút xoáy 78
Rê bóng 87
Giữ bóng 89
Khéo léo 83
Thăng bằng 80
Phản ứng 98
Kèm người 99
Lấy bóng 100
Cắt bóng 99
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 95
Thể lực 100
Quyết đoán 98
Nhảy 105
Bình tĩnh 92
TM đổ người 34
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 38
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 2706
Sức mạnh 95
Tốc độ 100
Nhảy 105
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 89
Kèm người 99
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 94
Đánh đầu 101
Cắt bóng 99
Phản ứng 98
Quyết đoán 98
Dễ chấn thương
Dễ chấn thương Dễ bị chấn thương

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo