Éder Militão
9
2
5

Éder Militão

RB 78
CB 78

13

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 79kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 41 - Chẵn 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
75

RB
75

CB
75

LB
75

LWB
75

RWB
75

CDM
73

LM
71

CM
69

RM
71

CAM
68

CF
68

LW
69

RW
69

ST
66

Tốc độ
83
Sút
57
Chuyền bóng
71
Rê bóng
75
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ 82
Tăng tốc 85
Dứt điểm 56
Lực sút 68
Sút xa 49
Chọn vị trí 66
Vô lê 46
Penalty 64
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 78
Chuyền dài 71
Đá phạt 54
Sút xoáy 67
Rê bóng 73
Giữ bóng 79
Khéo léo 76
Thăng bằng 68
Phản ứng 78
Kèm người 80
Lấy bóng 78
Cắt bóng 75
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 77
Thể lực 85
Quyết đoán 81
Nhảy 86
Bình tĩnh 68
TM đổ người 12
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2155
Thể lực 85
Tăng tốc 85
Tốc độ 86
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 79
Kèm người 80
Lấy bóng 78
Tạt bóng 78
Chuyền ngắn 72
Đánh đầu 79
Cắt bóng 75
Phản ứng 78
Sức mạnh 77
Tốc độ 86
Nhảy 86
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 79
Kèm người 80
Lấy bóng 78
Chuyền ngắn 72
Đánh đầu 79
Cắt bóng 75
Phản ứng 78
Quyết đoán 81
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo