Éder Militão
12
2
5

Éder Militão

CB 82
RB 81

3

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
79

RB
78

CB
79

LB
78

LWB
77

RWB
77

CDM
75

LM
69

CM
68

RM
69

CAM
65

CF
65

LW
66

RW
66

ST
64

Tốc độ
80
Sút
51
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ 80
Tăng tốc 81
Dứt điểm 49
Lực sút 63
Sút xa 43
Chọn vị trí 65
Vô lê 35
Penalty 61
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 73
Chuyền dài 69
Đá phạt 41
Sút xoáy 61
Rê bóng 73
Giữ bóng 74
Khéo léo 73
Thăng bằng 70
Phản ứng 84
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Cắt bóng 83
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 82
Thể lực 90
Quyết đoán 86
Nhảy 89
Bình tĩnh 77
TM đổ người 13
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2135
Sức mạnh 82
Tốc độ 83
Nhảy 89
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 74
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 70
Đánh đầu 81
Cắt bóng 83
Phản ứng 84
Quyết đoán 86
Thể lực 90
Tăng tốc 81
Tốc độ 83
Xoạc bóng 84
Giữ bóng 74
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Tạt bóng 73
Chuyền ngắn 70
Đánh đầu 81
Cắt bóng 83
Phản ứng 84

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo