Éder Militão
16
3
5

Éder Militão

CB 90

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 27 - 47

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
87

RB
85

CB
87

LB
85

LWB
83

RWB
83

CDM
84

LM
78

CM
78

RM
78

CAM
76

CF
75

LW
75

RW
75

ST
75

Tốc độ
90
Sút
64
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ 92
Tăng tốc 89
Dứt điểm 63
Lực sút 75
Sút xa 55
Chọn vị trí 77
Vô lê 56
Penalty 68
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 76
Chuyền dài 84
Đá phạt 57
Sút xoáy 73
Rê bóng 77
Giữ bóng 82
Khéo léo 83
Thăng bằng 85
Phản ứng 89
Kèm người 87
Lấy bóng 93
Cắt bóng 91
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 90
Thể lực 83
Quyết đoán 92
Nhảy 95
Bình tĩnh 79
TM đổ người 15
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2417
Sức mạnh 90
Tốc độ 93
Nhảy 95
Xoạc bóng 91
Giữ bóng 82
Kèm người 87
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 90
Đánh đầu 92
Cắt bóng 91
Phản ứng 89
Quyết đoán 92
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo