Éder Militão
21
3
5

Éder Militão

CB 104

3

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
101

RB
98

CB
101

LB
98

LWB
97

RWB
97

CDM
97

LM
91

CM
90

RM
91

CAM
88

CF
87

LW
89

RW
89

ST
87

Tốc độ
105
Sút
75
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ 109
Tăng tốc 102
Dứt điểm 76
Lực sút 81
Sút xa 67
Chọn vị trí 82
Vô lê 71
Penalty 79
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 92
Chuyền dài 98
Đá phạt 65
Sút xoáy 85
Rê bóng 98
Giữ bóng 96
Khéo léo 99
Thăng bằng 99
Phản ứng 101
Kèm người 102
Lấy bóng 107
Cắt bóng 108
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 102
Sức mạnh 106
Thể lực 101
Quyết đoán 105
Nhảy 111
Bình tĩnh 92
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2819
Sức mạnh 106
Tốc độ 108
Nhảy 111
Xoạc bóng 102
Giữ bóng 96
Kèm người 102
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 92
Đánh đầu 109
Cắt bóng 108
Phản ứng 101
Quyết đoán 105
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo