Éder Militão
20
3
5

Éder Militão

CB 100

3

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
97

RB
95

CB
97

LB
95

LWB
94

RWB
94

CDM
96

LM
88

CM
89

RM
88

CAM
86

CF
84

LW
85

RW
85

ST
82

Tốc độ
102
Sút
67
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ 105
Tăng tốc 99
Dứt điểm 71
Lực sút 66
Sút xa 59
Chọn vị trí 79
Vô lê 60
Penalty 74
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 83
Chuyền dài 100
Đá phạt 58
Sút xoáy 80
Rê bóng 91
Giữ bóng 94
Khéo léo 95
Thăng bằng 96
Phản ứng 98
Kèm người 99
Lấy bóng 103
Cắt bóng 103
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 101
Thể lực 100
Quyết đoán 100
Nhảy 104
Bình tĩnh 93
TM đổ người 18
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 20
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2687
Sức mạnh 101
Tốc độ 105
Nhảy 104
Xoạc bóng 99
Giữ bóng 94
Kèm người 99
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 99
Đánh đầu 104
Cắt bóng 103
Phản ứng 98
Quyết đoán 100
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo