Éder Militão
13
2
5

Éder Militão

CB 85

3

Danh tiếng: Bình thường
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
82

RB
81

CB
82

LB
81

LWB
80

RWB
80

CDM
79

LM
74

CM
73

RM
74

CAM
70

CF
70

LW
71

RW
71

ST
69

Tốc độ
84
Sút
59
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ 85
Tăng tốc 83
Dứt điểm 57
Lực sút 70
Sút xa 52
Chọn vị trí 71
Vô lê 45
Penalty 68
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 79
Chuyền dài 76
Đá phạt 50
Sút xoáy 68
Rê bóng 77
Giữ bóng 78
Khéo léo 76
Thăng bằng 74
Phản ứng 87
Kèm người 87
Lấy bóng 87
Cắt bóng 87
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 83
Thể lực 90
Quyết đoán 88
Nhảy 90
Bình tĩnh 80
TM đổ người 24
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 28
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2329
Sức mạnh 83
Tốc độ 87
Nhảy 90
Xoạc bóng 87
Giữ bóng 78
Kèm người 87
Lấy bóng 87
Chuyền ngắn 77
Đánh đầu 83
Cắt bóng 87
Phản ứng 87
Quyết đoán 88

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo