Éder Militão
18
3
5

Éder Militão

CB 96

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
93

RB
92

CB
93

LB
92

LWB
90

RWB
90

CDM
90

LM
83

CM
83

RM
83

CAM
79

CF
79

LW
80

RW
80

ST
79

Tốc độ
97
Sút
66
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ 100
Tăng tốc 94
Dứt điểm 64
Lực sút 77
Sút xa 59
Chọn vị trí 78
Vô lê 52
Penalty 75
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 83
Chuyền dài 89
Đá phạt 57
Sút xoáy 75
Rê bóng 84
Giữ bóng 86
Khéo léo 84
Thăng bằng 77
Phản ứng 97
Kèm người 98
Lấy bóng 99
Cắt bóng 98
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 92
Thể lực 97
Quyết đoán 96
Nhảy 103
Bình tĩnh 87
TM đổ người 31
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 35
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2624
Sức mạnh 92
Tốc độ 100
Nhảy 103
Xoạc bóng 97
Giữ bóng 86
Kèm người 98
Lấy bóng 99
Chuyền ngắn 91
Đánh đầu 99
Cắt bóng 98
Phản ứng 97
Quyết đoán 96
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo