Éder Militão
25
3
5

Éder Militão

CB 110

3

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 16 - 46

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
107

RB
105

CB
107

LB
105

LWB
104

RWB
104

CDM
105

LM
98

CM
99

RM
98

CAM
96

CF
95

LW
95

RW
95

ST
96

Tốc độ
112
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ 114
Tăng tốc 110
Dứt điểm 89
Lực sút 92
Sút xa 68
Chọn vị trí 94
Vô lê 78
Penalty 80
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 91
Chuyền dài 109
Đá phạt 67
Sút xoáy 87
Rê bóng 100
Giữ bóng 103
Khéo léo 100
Thăng bằng 101
Phản ứng 109
Kèm người 107
Lấy bóng 114
Cắt bóng 110
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 110
Thể lực 111
Quyết đoán 112
Nhảy 113
Bình tĩnh 103
TM đổ người 18
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2993
Sức mạnh 110
Tốc độ 115
Nhảy 113
Xoạc bóng 111
Giữ bóng 103
Kèm người 107
Lấy bóng 114
Chuyền ngắn 108
Đánh đầu 116
Cắt bóng 110
Phản ứng 109
Quyết đoán 112
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo