Éder Militão
27
3
5

Éder Militão

CB 113

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 25 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
110

RB
107

CB
110

LB
107

LWB
106

RWB
106

CDM
107

LM
99

CM
101

RM
99

CAM
97

CF
96

LW
97

RW
97

ST
96

Tốc độ
114
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ 116
Tăng tốc 112
Dứt điểm 86
Lực sút 89
Sút xa 69
Chọn vị trí 95
Vô lê 74
Penalty 85
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 92
Chuyền dài 111
Đá phạt 73
Sút xoáy 91
Rê bóng 101
Giữ bóng 106
Khéo léo 104
Thăng bằng 106
Phản ứng 110
Kèm người 110
Lấy bóng 115
Cắt bóng 116
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 112
Thể lực 110
Quyết đoán 113
Nhảy 117
Bình tĩnh 104
TM đổ người 19
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3046
Sức mạnh 112
Tốc độ 117
Nhảy 117
Xoạc bóng 115
Giữ bóng 106
Kèm người 110
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 117
Cắt bóng 116
Phản ứng 110
Quyết đoán 113
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo