Éder Militão
27
3
5

Éder Militão

CB 114
RB 111

3

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 00 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
111

RB
108

CB
111

LB
108

LWB
107

RWB
107

CDM
108

LM
101

CM
102

RM
101

CAM
99

CF
98

LW
98

RW
98

ST
98

Tốc độ
115
Sút
84
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ 117
Tăng tốc 114
Dứt điểm 88
Lực sút 89
Sút xa 70
Chọn vị trí 96
Vô lê 73
Penalty 85
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 94
Chuyền dài 111
Đá phạt 74
Sút xoáy 93
Rê bóng 104
Giữ bóng 107
Khéo léo 106
Thăng bằng 107
Phản ứng 111
Kèm người 111
Lấy bóng 117
Cắt bóng 116
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 114
Thể lực 112
Quyết đoán 115
Nhảy 117
Bình tĩnh 104
TM đổ người 19
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3078
Sức mạnh 114
Tốc độ 118
Nhảy 117
Xoạc bóng 115
Giữ bóng 107
Kèm người 111
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 111
Đánh đầu 117
Cắt bóng 116
Phản ứng 111
Quyết đoán 115
Thể lực 112
Tăng tốc 114
Tốc độ 118
Xoạc bóng 115
Giữ bóng 107
Kèm người 111
Lấy bóng 117
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 111
Đánh đầu 117
Cắt bóng 116
Phản ứng 111
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Làm giảm khả năng tăng tốc và sút bóng của đối thủ khi va chạm, kéo hoặc đẩy.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo