Éder Militão
26
3
5

Éder Militão

CB 112
RB 110

3

Danh tiếng: Nổi tiếng
Real Madrid

Ngày sinh: 18/01/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

186cm 78kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
109

RB
107

CB
109

LB
107

LWB
105

RWB
105

CDM
106

LM
100

CM
100

RM
100

CAM
98

CF
98

LW
98

RW
98

ST
98

Tốc độ
113
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ 116
Tăng tốc 111
Dứt điểm 95
Lực sút 91
Sút xa 69
Chọn vị trí 95
Vô lê 72
Penalty 84
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 91
Tạt bóng 93
Chuyền dài 108
Đá phạt 71
Sút xoáy 91
Rê bóng 103
Giữ bóng 106
Khéo léo 103
Thăng bằng 104
Phản ứng 110
Kèm người 108
Lấy bóng 116
Cắt bóng 114
Đánh đầu 117
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 113
Thể lực 110
Quyết đoán 113
Nhảy 114
Bình tĩnh 101
TM đổ người 14
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 3016
Sức mạnh 113
Tốc độ 116
Nhảy 114
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 106
Kèm người 108
Lấy bóng 116
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 117
Cắt bóng 114
Phản ứng 110
Quyết đoán 113
Thể lực 110
Tăng tốc 111
Tốc độ 116
Xoạc bóng 112
Giữ bóng 106
Kèm người 108
Lấy bóng 116
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 109
Đánh đầu 117
Cắt bóng 114
Phản ứng 110
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng (AI)
Xoạc bóng (AI) Thường xuyên xoạc bóng

Các mùa giải khác của Éder Militão

Sự nghiệp CLB
2019: Real Madrid
2018 - 2019: FC Porto
2016 - 2018: São Paulo